字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金闺
金闺
Nghĩa
1.指金马门。亦代指朝廷。 2.闺阁的美称。
Chữ Hán chứa trong
金
闺