字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金闺国士
金闺国士
Nghĩa
1.指朝廷的杰出才士。
Chữ Hán chứa trong
金
闺
国
士