字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金闺玉堂
金闺玉堂
Nghĩa
1.指朝廷官宦。
Chữ Hán chứa trong
金
闺
玉
堂
金闺玉堂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台