字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金闺籍
金闺籍
Nghĩa
1.金门所悬名牒﹐牒上有名者准其进入◇用以指在朝为官。
Chữ Hán chứa trong
金
闺
籍