字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金阙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金阙
金阙
Nghĩa
1.道家谓天上有黄金阙﹐为仙人或天帝所居。 2.指天子所居的宫阙。
Chữ Hán chứa trong
金
阙