字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金雁
金雁
Nghĩa
1.亦作"金鴈"。 2.金色的雁。 3.筝柱。 4.金铸的雁﹐帝王陪葬物。事本《汉书.刘向传》﹕"秦始皇帝葬于骊山之阿﹐下锢三泉﹐上崇山坟……水银为江海﹐黄金为鴌雁。"
Chữ Hán chứa trong
金
雁