字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金霞
金霞
Nghĩa
1.金色的霞光﹔彩霞。 2.额黄。
Chữ Hán chứa trong
金
霞