字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金靥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金靥
金靥
Nghĩa
1.唐五代妇女在颊上点染的一种金黄色妆饰。 2.比喻菊花。
Chữ Hán chứa trong
金
靥