字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金魄
金魄
Nghĩa
1.金之精﹔纯金。 2.指满月。
Chữ Hán chứa trong
金
魄