字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金鱼藻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金鱼藻
金鱼藻
Nghĩa
又称b174!薄=鹩阍蹇啤6嗄晟沉水草本。茎漂浮,有分枝。叶轮生,一侧边缘有锯齿。秋季开小花。坚果卵球形,有长刺。生于河湖、池沼中,广布于世界各地。多为金鱼饲料,又可作家禽、家畜的饲料。
Chữ Hán chứa trong
金
鱼
藻