字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金鳌玉蝬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金鳌玉蝬
金鳌玉蝬
Nghĩa
1.亦作"金鳌玉栋"。 2.桥名。在北京市北和中海之间。东西向。东西两端立两坊﹐西坊题"金鳌"﹐东坊题"玉蝬"。原名金海桥﹑御河桥。
Chữ Hán chứa trong
金
鳌
玉
蝬