字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金鴗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金鴗
金鴗
Nghĩa
1.金翅鸟。 2.指楼阁华丽的飞檐。
Chữ Hán chứa trong
金
鴗