字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金鸂鶒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金鸂鶒
金鸂鶒
Nghĩa
1.一种首饰。 2.一种香炉。形似水鸟鸂鶒。常置帐边。
Chữ Hán chứa trong
金
鸂
鶒