字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金鸭
金鸭
Nghĩa
1.一种镀金的鸭形铜香炉。
Chữ Hán chứa trong
金
鸭