字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金鹍车 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金鹍车
金鹍车
Nghĩa
1.古代帝王所乘饰有金鹍的车子。
Chữ Hán chứa trong
金
鹍
车