字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金麦
金麦
Nghĩa
1.见"金麦穗"。 2.麦形的金粒。
Chữ Hán chứa trong
金
麦