字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金麦穗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金麦穗
金麦穗
Nghĩa
1.古时系帷帐用的形如麦穗的金黄色绳子。
Chữ Hán chứa trong
金
麦
穗