字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金齑玉脍
金齑玉脍
Nghĩa
1.谓精美的食物。
Chữ Hán chứa trong
金
齑
玉
脍