字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
釜中之鱼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
釜中之鱼
釜中之鱼
Nghĩa
1.亦作"釜中鱼"。 2.比喻不能久活。
Chữ Hán chứa trong
釜
中
之
鱼