字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
釜中生尘
釜中生尘
Nghĩa
1.犹釜中生鱼。
Chữ Hán chứa trong
釜
中
生
尘