字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
釜底抽薪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
釜底抽薪
釜底抽薪
Nghĩa
抽去锅底下的柴火。比喻从根本上解决。
Chữ Hán chứa trong
釜
底
抽
薪