字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
釜底游鱼
釜底游鱼
Nghĩa
比喻处在极端危险境地的人。
Chữ Hán chứa trong
釜
底
游
鱼
釜底游鱼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台