字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
釜脐墨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
釜脐墨
釜脐墨
Nghĩa
1.锅底炱灰。俗称锅底墨﹐亦称釜煤﹐入药。参阅明李时珍《本草纲目.土一.釜脐墨》。
Chữ Hán chứa trong
釜
脐
墨