字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
釜鱼幕燕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
釜鱼幕燕
釜鱼幕燕
Nghĩa
1.生活在锅里的鱼﹑筑巢在帷幕上的燕。比喻处境极不完全。语出南朝梁丘迟《与陈伯之书》"今将军鱼游于沸鼎之中﹐燕巢于飞幕之上﹐不亦惑乎?"
Chữ Hán chứa trong
釜
鱼
幕
燕