字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鈇钺
鈇钺
Nghĩa
1.斫刀和大斧。腰斩﹑砍头的刑具。 2.泛指刑戮。 3.指帝王赐予的专征专杀之权。 4.借指将军幕府。 5.星名。
Chữ Hán chứa trong
鈇
钺