字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鉯耰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鉯耰
鉯耰
Nghĩa
1.亦作"鉯櫌"。 2.鉯和耰。锄田去草和碎土平地的农具。 3.借指耕作。
Chữ Hán chứa trong
鉯
耰