字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鉯铻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鉯铻
鉯铻
Nghĩa
1.亦作"鉯吾"。 2.互相抵触﹐格格不入。 3.栉齿状物。
Chữ Hán chứa trong
鉯
铻