字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鉽鏂
鉽鏂
Nghĩa
1.梳妆镜匣上的装饰。 2.大钉。
Chữ Hán chứa trong
鉽
鏂