字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鋚勒
鋚勒
Nghĩa
1.马嚼子或缰绳上的装饰品。用金铜制成。《石鼓文》有"田车既安﹐鋚□勒马"句。
Chữ Hán chứa trong
鋚
勒
鋚勒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台