字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鋭挫气索
鋭挫气索
Nghĩa
1.谓因受挫而气势丧尽。
Chữ Hán chứa trong
鋭
挫
气
索