字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
録橐
録橐
Nghĩa
1.谓抄家﹐清点登记财产。
Chữ Hán chứa trong
録
橐