字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
錾口儿
錾口儿
Nghĩa
1.碎银子。银子用时要凿成小块﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
錾
口
儿