字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鎏金
鎏金
Nghĩa
1.用金汞合金制成的金泥涂饰器物的表面﹐经过烘烤﹐汞蒸发而金固结于器物上的一种传统工艺。 2.指供涂饰用的金泥。
Chữ Hán chứa trong
鎏
金
鎏金 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台