字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鎗金 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鎗金
鎗金
Nghĩa
1.髹漆工艺的一种。在器物上作嵌金的花纹。
Chữ Hán chứa trong
鎗
金