字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鏴硐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鏴硐
鏴硐
Nghĩa
1.亦作"鎐硐"。 2.凿通竹节。
Chữ Hán chứa trong
鏴
硐