字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鐅盘
鐅盘
Nghĩa
1.亦作"?盘"。 2.一种浅口大盘。
Chữ Hán chứa trong
鐅
盘