字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鑜耳
鑜耳
Nghĩa
1.穿耳而带金银耳环。
Chữ Hán chứa trong
鑜
耳