字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钉嘴铁舌
钉嘴铁舌
Nghĩa
1.形容嘴哽﹐嘴犟。
Chữ Hán chứa trong
钉
嘴
铁
舌
钉嘴铁舌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台