字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钉座梨
钉座梨
Nghĩa
1.指座席上受人敬慕者。
Chữ Hán chứa trong
钉
座
梨