字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钉春盛
钉春盛
Nghĩa
1.一种中间堆放五色糕点的盘。
Chữ Hán chứa trong
钉
春
盛