字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
钉是钉,铆是铆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钉是钉,铆是铆
钉是钉,铆是铆
Nghĩa
同‘丁是丁,卯是卯’。
Chữ Hán chứa trong
钉
是
,
铆