字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钉梢
钉梢
Nghĩa
暗中跟在后面(监视人的行动)。也作盯梢。
Chữ Hán chứa trong
钉
梢
钉梢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台