字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
钉盘星 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钉盘星
钉盘星
Nghĩa
1.戥子或秤秆上的第一星儿。
Chữ Hán chứa trong
钉
盘
星