字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
钉螺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钉螺
钉螺
Nghĩa
螺的一种,卵生,壳圆锥形。生活在温带和亚热带的淡水里和陆地上。是传染血吸虫病的媒介。
Chữ Hán chứa trong
钉
螺