字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钉铨
钉铨
Nghĩa
1.订铨。谓订正谬误﹐评量斟酌。
Chữ Hán chứa trong
钉
铨