字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钉锤
钉锤
Nghĩa
钉钉子用的小锤,锤头一端是方柱形,另一端扁平,有的中间有起钉子用的狭缝。
Chữ Hán chứa trong
钉
锤