字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钓乡
钓乡
Nghĩa
1.渔村。亦指家乡。
Chữ Hán chứa trong
钓
乡