字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钓屠
钓屠
Nghĩa
1.钓鱼和屠宰牲畜。吕尚曾屠牛于朝歌﹐垂钓于兹泉﹐因借指吕尚。
Chữ Hán chứa trong
钓
屠