字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钓桥
钓桥
Nghĩa
1.吊桥。古代城门外护城河上的桥﹐可以吊起。
Chữ Hán chứa trong
钓
桥