字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
钓濑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钓濑
钓濑
Nghĩa
1.水边垂钓处。 2.特指严光垂钓处◇亦喻隐士隐居处。
Chữ Hán chứa trong
钓
濑